thermosetting compositions
Danh từ số nhiều: "thermosetting compositions" (hợp chất nhiệt rắn) là các vật liệu có khả năng cứng lại vĩnh viễn khi được gia nhiệt và không thể làm mềm hoặc tái định hình lại sau khi đã đông cứng.
- (Nhựa epoxy là một loại hợp chất nhiệt rắn phổ biến được dùng trong keo dán.)
- (Các hợp chất nhiệt rắn được ưa chuộng để chế tạo vật liệu cách điện nhờ khả năng chịu nhiệt.)
"cured thermosetting compositions": hợp chất nhiệt rắn đã được xử lý nhiệt để đạt độ cứng tối đa.
- The cured thermosetting compositions exhibit excellent dimensional stability. (Các hợp chất nhiệt rắn đã xử lý cho thấy độ ổn định kích thước tuyệt vời.)
"thermosetting compositions vs. thermoplastics": sự khác biệt giữa hợp chất nhiệt rắn và nhựa nhiệt dẻo (loại có thể nóng chảy lại).
- Unlike thermoplastics, thermosetting compositions cannot be remelted after curing. (Không giống nhựa nhiệt dẻo, các hợp chất nhiệt rắn không thể nấu chảy lại sau khi đã đông cứng.)
Thermosetting (tính từ): có tính chất nhiệt rắn.
- Thermosetting polymers are widely used in aerospace components. (Polyme nhiệt rắn được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận hàng không vũ trụ.)
Thermoset (danh từ): dạng rút gọn của "thermosetting composition", chỉ vật liệu đã được nhiệt rắn hóa.
- The thermoset part is extremely durable. (Bộ phận bằng vật liệu nhiệt rắn này cực kỳ bền.)
- Heat-curable materials: vật liệu có thể đông cứng bằng nhiệt.
- Irreversibly hardening polymers: polyme cứng hóa không thể đảo ngược.
Không có cụm động từ trực tiếp với "thermosetting compositions", nhưng có thể dùng: - Cure into: đông cứng thành (một dạng cụ thể). - The mixture cures into a rigid solid. (Hỗn hợp đông cứng thành một khối rắn cứng.)
Không có thành ngữ phổ biến với thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Set in stone: cố định, không thể thay đổi (ẩn dụ cho tính vĩnh viễn của hợp chất nhiệt rắn). - Once cured, the thermosetting composition is set in stone. (Một khi đã đông cứng, hợp chất nhiệt rắn trở nên vĩnh viễn.)